Bản dịch của từ 皉 trong tiếng Việt
皉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | N/A | N/A | N/A |
皉 (Tính từ)
【cǐ】
01
Màu trắng tinh khiết như tuyết, dễ nhớ như câu 'trắng như cử'
白色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “玼”, nghĩa là sáng rõ, màu ngọc trong và tinh khiết như ngọc bích
同“玼”,鲜明;玉色鲜洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
