Bản dịch của từ 皋禽 trong tiếng Việt
皋禽
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
皋禽 (Cụm từ)
【gāo qín】
01
亦作'皋禽'。鹤的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皋禽
gāo
皋
qín
禽
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 咎, 皐, 睾, 臯, 𣽎, 𦤗, 鼛
- Hình thái radical:
- ⿱,白,夲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橰
臯
韟
鷎
餻
皐
髙
槔
槹
糕
獋
睾
儫
諕
䧫
㩝
㕺
椃
号
號
獋
嘷
㠙
壕
皉
皟
㿨
㿣
皈
皏
皆
皧
皔
皂
㿧
㿢
䢚
砢
疷
欮
欱
悀
谇
涕
㝂
䓊
𠙔
殊
如皋
岚皋
皋兰
皋比
皋牢
如皋市
皋兰县
岚皋县
病入皋肓
