Bản dịch của từ 皎察 trong tiếng Việt
皎察
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皎察 (Động từ)
【jiǎo chá】
01
Quan sát, xem xét kỹ càng; mở rộng sang ý nghĩa soi xét chặt chẽ, khó tính, khắt khe.
明察。引申为苛求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎察
jiǎo
皎
chá
察
Các từ liên quan
皎亮
皎厉
皎如日星
皎日
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
- Hình thái radical:
- ⿰,白,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缴
撟
撹
龣
攪
徺
䀊
㭂
劋
筊
蹻
敫
皩
皈
癿
皥
皐
皋
皠
皙
皏
皤
㿞
皔
梹
䣪
㺁
蚯
䑦
偧
聃
菒
淊
𠋸
银
缀
皎洁
皎皎
皎厉
皎月
皎白
明皎
