Bản dịch của từ 皎晶晶 trong tiếng Việt

皎晶晶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

皎晶晶 (Tính từ)

jiǎo jīng jīng
01

Miêu tả sự trong trẻo, sáng ngời và trắng tinh khiết như pha lê.

形容非常晶莹洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎晶晶

jiǎo

jīng

Các từ liên quan

皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
皎
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
Hình thái radical:
⿰,白,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép