Bản dịch của từ 皎质 trong tiếng Việt
皎质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皎质 (Danh từ)
【jiǎo zhì】
01
phẩm chất cao quý, trong sáng, thanh khiết như ánh sáng tinh khiết
高洁的品质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎质
jiǎo
皎
zhì
质
Các từ liên quan
皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
- Hình thái radical:
- ⿰,白,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缴
撟
撹
龣
攪
徺
䀊
㭂
劋
筊
蹻
敫
皩
皈
癿
皥
皐
皋
皠
皙
皏
皤
㿞
皔
梹
䣪
㺁
蚯
䑦
偧
聃
菒
淊
𠋸
银
缀
皎洁
皎皎
皎厉
皎月
皎白
明皎
