Bản dịch của từ 皎镜 trong tiếng Việt
皎镜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皎镜 (Tính từ)
【jiǎo jìng】
01
Tấm gương sáng trong, cũng dùng để chỉ mặt nước trong như gương
1.犹明镜。亦喻水面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sạch, trong sáng và tinh khiết như gương sáng.
2.明洁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎镜
jiǎo
皎
jìng
镜
Các từ liên quan
皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
- Hình thái radical:
- ⿰,白,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缴
撟
撹
龣
攪
徺
䀊
㭂
劋
筊
蹻
敫
皩
皈
癿
皥
皐
皋
皠
皙
皏
皤
㿞
皔
梹
䣪
㺁
蚯
䑦
偧
聃
菒
淊
𠋸
银
缀
皎洁
皎皎
皎厉
皎月
皎白
明皎
