Bản dịch của từ 皎雪骢 trong tiếng Việt

皎雪骢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

皎雪骢 (Danh từ)

jiǎo xuě cōng
01

Tên một con ngựa quý, có màu trắng như tuyết

骏马名。色白如雪﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎雪骢

jiǎo

xuě

cōng

Các từ liên quan

皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
骢马
骢马使
骢马客
骢马郞
皎
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
Hình thái radical:
⿰,白,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép