Bản dịch của từ 皑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/Aaithanh sắc

(Tính từ)

ái
01

Trắng xoá; ngây thơ; trong trắng

洁白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皑
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【NGAI】
Các biến thể:
皚, 凒, 溰, 𩄟
Hình thái radical:
⿰,白,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép