Bản dịch của từ 皑白 trong tiếng Việt
皑白
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞˊ | N/A | ai | thanh sắc |
皑白 (Tính từ)
【ái bái】
01
Trắng như tuyết; trắng tinh khiết (màu sắc tuyết trắng)
雪洁白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皑白
ái
皑
bái
白
Các từ liên quan
皑皑
皑雪
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【ái】【ㄞˊ】【NGAI】
- Các biến thể:
- 皚, 凒, 溰, 𩄟
- Hình thái radical:
- ⿰,白,岂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磑
癌
隑
敱
嘊
娾
啀
䶣
㱯
捱
騃
𠊎
皁
㿦
皩
皘
㿞
皥
皊
皀
皣
皗
㿤
皚
䣑
䀮
䘨
崖
釰
婥
蛇
喯
從
麻
淨
绻
皑皑
白皑皑
白雪皑皑
