Bản dịch của từ 皓侈 trong tiếng Việt
皓侈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
皓侈 (Tính từ)
【hào chǐ】
01
Sáng rõ, rực rỡ và tráng lệ, biểu thị vẻ đẹp sáng chói và cao sang; thường dùng để mô tả sự huy hoàng, lộng lẫy như ánh sáng trắng sáng và sự phồn thịnh.
鲜明而盛大。《文选.枚乘<七发>》﹕“揄流波﹐杂杜若﹐蒙清尘﹐被兰泽﹐嬿服而御﹐此亦天下之靡丽皓侈广博之乐也。”吕向注﹕“皓﹐明。侈﹐盛也。”一说﹐豪华。参阅《汉魏六朝赋选.枚乘<七发>》瞿蜕园注。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓侈
hào
皓
chǐ
侈
Các từ liên quan
皓丽
皓乐
皓体
皓兽
皓华
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 晧, 暠, 皜, 顥
- Hình thái radical:
- ⿰,白,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哠
傐
皥
䪽
㙱
㬶
恏
鎬
號
㞻
暤
秏
皋
㿟
皃
皒
皞
皂
的
皢
皍
皊
皦
㿣
媙
幇
㴦
愢
酦
葮
喔
閏
䨍
趈
㲝
脼
皓月
皓齿
皓白
皓首
明皓
明眸皓齿
皓首苍颜
皓齿明眸
蛾眉皓齿
皓齿朱唇
