Bản dịch của từ 皓天 trong tiếng Việt

皓天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓天 (Danh từ)

hào tiān
01

Trời sáng tỏ, trời trong xanh sáng ngời, tương tự như ‘Hạo thiên’ (Trời sáng, trời cao rộng).

犹昊天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓天

hào

tiān

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
天一
天一阁
天丁
天上人间
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép