Bản dịch của từ 皓曜 trong tiếng Việt

皓曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓曜 (Tính từ)

hào yào
01

Trắng sáng, tinh khiết và rực rỡ (ánh sáng trắng trong, sáng chói)

3.洁白光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh sáng rực rỡ; ánh nắng sáng chói (thường miêu tả trời sáng hoặc ánh hào quang)

2.明亮的阳光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sáng rực, rực rỡ sáng ngời (chữ Hán cổ, thường chỉ ánh sáng trắng sáng chói)

1.亦作“皓耀”。亦作“皜曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓曜

hào

yào

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép