Bản dịch của từ 皓皓 trong tiếng Việt
皓皓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
皓皓 (Tính từ)
Rạng rỡ, sáng trắng tinh khiết (thường nói về ánh sáng hoặc màu sắc).
1.亦作“皜皜”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trắng sáng, thuần khiết, sáng ngời như màu tuyết, tượng trưng cho sự cao quý và thanh khiết.
2.洁白貌;高洁貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng sủa, rực rỡ như ánh sáng trắng tinh khiết hoặc ánh trăng sáng.
3.光明貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trạng thái hoành tráng, rực rỡ, lớn lao, to lớn; thể hiện sự hùng vĩ hoặc phóng đại.
4.盛大貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rộng rãi, khoáng đạt, mang sắc thái thoáng đãng, không gian rộng mở.
5.旷达貌;虚旷貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓皓
hào
皓
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 晧, 暠, 皜, 顥
- Hình thái radical:
- ⿰,白,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
