Bản dịch của từ 皓素 trong tiếng Việt

皓素

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓素 (Tính từ)

hào sù
01

Trong sáng, tinh khiết như màu trắng tinh khôi

1.洁白纯真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trắng tinh khiết như tuyết, trắng sáng thuần khiết

2.雪白﹐纯白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓素

hào

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép