Bản dịch của từ 皓耀 trong tiếng Việt

皓耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓耀 (Danh từ)

hào yào
01

光辉灿烂的光白亮耀眼的光皓曜”)——可联想到洁白明亮的光辉

见“皓曜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓耀

hào

yào

耀

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép