Bản dịch của từ 皓质 trong tiếng Việt

皓质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓质 (Danh từ)

hào zhì
01

Trắng tinh khiết, chất trắng sáng (chỉ chất liệu, bề mặt sạch và sáng như ngọc)

1.洁白的质地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làn da trắng sáng, trắng nõn (da mặt sáng, mịn)

2.白晳的肌肤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bản chất trong sáng, thuần khiết; sự trắng sáng thuần khiết (về phẩm chất)

3.洁白的本质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓质

hào

zhì

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
质买
质人
质仁
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép