Bản dịch của từ 皓首苍颜 trong tiếng Việt

皓首苍颜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓首苍颜 (Thành ngữ)

hào shǒu cāng yán
01

Đầu bạc mặt nhăn

形容人年老的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓首苍颜

hào

shǒu

cāng

yán

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
苍兕
苍凉
苍劲
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép