Bản dịch của từ 皓魄 trong tiếng Việt

皓魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓魄 (Danh từ)

hào pò
01

Trăng sáng, ánh trăng rạng rỡ, trong trẻo như ánh sáng của trăng sáng tỏ.

明月。亦指明亮的月光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓魄

hào

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép