Bản dịch của từ 皖公山 trong tiếng Việt

皖公山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

皖公山 (Cụm từ)

wǎn gōng shān
01

山名。又名潜山﹑天柱山。在今安徽省潜山县西北。汉武帝曾封为南岳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皖公山

wǎn

gōng

shān

Các từ liên quan

皖南事变
皖山
皖派
皖皖
皖系军阀
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
皖
Bính âm:
【Wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÁN】
Các biến thể:
晥, 𣆿
Hình thái radical:
⿰,白,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép