Bản dịch của từ 皖南事变 trong tiếng Việt
皖南事变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
皖南事变 (Danh từ)
【wǎn nán shì biàn】
01
Sự biến Nam Hoàng
发生在安徽南部的历史事件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皖南事变
wǎn
皖
nán
南
shì
事
biàn
变
Các từ liên quan
皖公山
皖山
皖派
皖皖
皖系军阀
南中
南为
南之威
南乌
南乐
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
变乱
- Bính âm:
- 【Wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 晥, 𣆿
- Hình thái radical:
- ⿰,白,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萖
䏦
挽
畹
梚
䳃
夗
䑱
菀
晚
莬
埦
皡
皅
皈
皟
皜
皙
皇
百
皓
皒
皌
㿩
敡
䐇
辋
嵖
㴠
颉
𠌨
䞣
傈
渻
𠌖
傃
皖鱼
皖菜
皖南事变
皖系军阀
皖系战败
