Bản dịch của từ 皖皖 trong tiếng Việt

皖皖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

皖皖 (Tính từ)

wán wǎn
01

Sáng, rạng rỡ; ánh sáng rõ ràng (mô tả vẻ sáng, tươi sáng)

明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皖皖

wǎn

Các từ liên quan

皖公山
皖南事变
皖山
皖派
皖系军阀
皖
Bính âm:
【Wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÁN】
Các biến thể:
晥, 𣆿
Hình thái radical:
⿰,白,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép