Bản dịch của từ 皖菜 trong tiếng Việt

皖菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

皖菜 (Danh từ)

wǎn cài
01

Món ăn an huy

皖菜,即安徽菜,安徽菜不是徽菜。徽菜是徽州菜的简称,不能用徽菜指代安徽菜。安徽菜,没有形成统一菜系,由沿淮、沿江、皖南三种地方风味所组成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皖菜

wǎn

cài

皖
Bính âm:
【Wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÁN】
Các biến thể:
晥, 𣆿
Hình thái radical:
⿰,白,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép