Bản dịch của từ 皗 trong tiếng Việt
皗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
皗 (Tính từ)
【chóu】
01
Sáng rõ, rạng rỡ như ánh sáng ban ngày (nhớ câu 'sáng như trù trăng rằm').
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu trắng tinh khiết, như vải trắng tinh (giúp nhớ 'trù' là trắng sáng).
缯白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
