Bản dịch của từ 皚 trong tiếng Việt
皚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
皚 (Tính từ)
【ái】
01
Trắng tinh khiết như tuyết, sáng bừng như sương mai (như câu 'ái bạch' chỉ sự trắng sáng)
潔白的樣子,多形容霜雪:~白。~~白雪。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 凒, 溰, 皑, 𩄟
- Hình thái radical:
- ⿰,白,豈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フ丨一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癌
啀
嘊
凒
騃
捱
磑
娾
皑
𠊎
嵦
䶣
皍
皠
㿝
㿡
皬
皐
皥
皌
皓
皦
皏
㿟
憎
踺
潱
䈜
𠏲
磘
䵟
横
䃒
撸
踓
髱
