Bản dịch của từ 皛旷 trong tiếng Việt

皛旷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

皛旷 (Cụm từ)

jiǎo kuàng
01

明亮空阔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皛旷

xiǎo

kuàng

Các từ liên quan

皛光
皛淼
皛清
皛溔
皛白
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
皛
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿱,白,㿟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép