ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
皛清
Bảng phân tích âm vị 皛
Xiǎo
Sáng trong, sạch sẽ, thanh sạch (diện mạo hoặc cảnh vật rõ ràng, tinh khiết)
明净貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiǎo
皛
qīng
清
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép