Bản dịch của từ 皛清 trong tiếng Việt

皛清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

皛清 (Tính từ)

jiǎo qīng
01

Sáng trong, sạch sẽ, thanh sạch (diện mạo hoặc cảnh vật rõ ràng, tinh khiết)

明净貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皛清

xiǎo

qīng

Các từ liên quan

皛光
皛旷
皛淼
皛溔
皛白
清一
清一色
清丈
清世
清业
皛
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿱,白,㿟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép