ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
皛溔
Bảng phân tích âm vị 皛
Xiǎo
Màu trắng đậm, trắng sáng sâu; cũng có nghĩa là rộng, sâu (tả màu sắc hoặc tầm vóc rộng lớn)
深白貌。一说﹐深广貌。
xiǎo
皛
yǎo
溔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép