Bản dịch của từ 皛皎 trong tiếng Việt

皛皎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

皛皎 (Cụm từ)

jiáo jiǎo
01

洁白明亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皛皎

xiǎo

jiǎo

Các từ liên quan

皛光
皛旷
皛淼
皛清
皛溔
皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
皛
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿱,白,㿟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép