Bản dịch của từ 皜皜 trong tiếng Việt
皜皜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
皜皜 (Tính từ)
【hào hào】
01
Tinh khiết, rạng rỡ, khoáng đạt (dáng vẻ sáng sủa, thanh bạch)
旷达的样子。。大戴礼记.卫将军文子:「常以皓皓,是以眉寿,是曾参之行也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
光明的样子。。汉.扬雄.法言.渊骞:「明星皓皓,华藻之力也与。」
Ví dụ
03
洁白的样子。。诗经.唐风.扬之水:「扬之水,白石皓皓。」
Ví dụ
04
广大的样子。。史记.卷二十九.河渠书:「瓠子决兮将奈何?皓皓旰旰兮闾殚为河!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皜皜
hào
皜
hào
皜
