Bản dịch của từ 皠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

cuǐ
01

Trắng tinh khiết như vải trắng, dễ nhớ như câu 'sứ cuội' (cánh buồm trắng tinh).

洁白:“素帆~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng cao và dốc, như núi cao chót vót.

高峻的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皠
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿰,白,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨乚丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép