Bản dịch của từ 皡天 trong tiếng Việt

皡天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皡天 (Danh từ)

hào tiān
01

Trời sáng, quang minh (cổ; viết khác là “皞天” — chỉ bầu trời rực sáng, ánh sáng ban ngày).

1.亦作“皞天”。

Ví dụ
02

Thiên tử/ông trời; trời cao, trời xanh (cổ ngữ, chỉ 'càn khôn, hoàng thiên')

2.苍天﹐皇天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皡天

hào

tiān

Các từ liên quan

皡天上帝
皡天罔极
皡皡
天一
天一阁
天丁
天上人间
皡
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,白,皐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一丨一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép