Bản dịch của từ 皡天 trong tiếng Việt
皡天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
皡天 (Danh từ)
【hào tiān】
01
Trời sáng, quang minh (cổ; viết khác là “皞天” — chỉ bầu trời rực sáng, ánh sáng ban ngày).
1.亦作“皞天”。
Ví dụ
02
Thiên tử/ông trời; trời cao, trời xanh (cổ ngữ, chỉ 'càn khôn, hoàng thiên')
2.苍天﹐皇天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皡天
hào
皡
tiān
天
Các từ liên quan
皡天上帝
皡天罔极
皡皡
天一
天一阁
天丁
天上人间
