Bản dịch của từ 皡天上帝 trong tiếng Việt

皡天上帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皡天上帝 (Danh từ)

hào tiān shàng dì
01

Thiên đế; danh xưng cho vua trời (tương đương vua trên trời trong cổ văn Trung Hoa)

犹天帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皡天上帝

hào

tiān

shàng

Các từ liên quan

皡天
皡天罔极
皡皡
天一
天一阁
天丁
天上人间
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
皡
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,白,皐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一丨一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép