Bản dịch của từ 皡天罔极 trong tiếng Việt

皡天罔极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皡天罔极 (Danh từ)

hào tiān wǎng jí
01

Nghĩa: ân đức sâu rộng của cha mẹ, tôn trưởng; lòng hiếu dưỡng vô cùng (Hán-Việt: ân sâu như trời mênh mông).

谓父母尊长养育的恩德深广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皡天罔极

hào

tiān

wǎng

Các từ liên quan

皡天
皡天上帝
皡皡
天一
天一阁
天丁
天上人间
罔上虐下
罔两
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
皡
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,白,皐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一丨一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép