Bản dịch của từ 皡天罔极 trong tiếng Việt
皡天罔极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
皡天罔极 (Danh từ)
【hào tiān wǎng jí】
01
Nghĩa: ân đức sâu rộng của cha mẹ, tôn trưởng; lòng hiếu dưỡng vô cùng (Hán-Việt: ân sâu như trời mênh mông).
谓父母尊长养育的恩德深广。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皡天罔极
hào
皡
tiān
天
wǎng
罔
jí
极
Các từ liên quan
皡天
皡天上帝
皡皡
天一
天一阁
天丁
天上人间
罔上虐下
罔两
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
