Bản dịch của từ 皣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Sáng, sáng sủa, rạng rỡ như ánh sáng ban ngày.

明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “”, mang nghĩa sáng rực rỡ, huy hoàng.

同“晔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cây cỏ nở hoa trắng như tuyết, trắng tinh như hoa đồng nội (như câu thơ “一皜一~,贵其素华” nói về vẻ đẹp tinh khiết của hoa trắng).

草木开白花的样子:“一皜一~,贵其素华。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皣
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆC】
Các biến thể:
𤾧, 𤾴, 𤾹, 𤾼
Hình thái radical:
⿰,白,華
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨一一丨一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép