Bản dịch của từ 皤皤 trong tiếng Việt

皤皤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

皤皤 (Tính từ)

pó pó
01

Tóc bạc, dáng vẻ tóc trắng điểm nhiều; chỉ người già (hình ảnh: tóc màu trắng/pha bạc)

1.白发貌。形容年老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trắng sạch, trắng tinh (màu trắng sáng, tinh khiết)

2.洁白貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phong phú, nhiều, dồi dào; trạng thái đầy đủ, tươi tốt (tương tự “phong phú” trong Hán‑Việt: 皤皤 biểu thị sự nhiều và phong túc).

3.丰富貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bụng to; vẻ bụng phệ (mô tả thân hình có bụng lớn)

4.腹大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皤皤

Các từ liên quan

皤然
皤皤国老
皤罂
皤翁
皤腹
皤蒿
皤
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
𤽻, 𩕏
Hình thái radical:
⿰,白,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép