Bản dịch của từ 皤翁 trong tiếng Việt

皤翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

皤翁 (Danh từ)

pó wēng
01

Ông già tóc bạc; lão nhân có tóc trắng (Hán Việt: bác/người = tóc trắng, = ông)

白发老人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皤翁

wēng

Các từ liên quan

皤然
皤皤
皤皤国老
皤罂
皤腹
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
皤
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
𤽻, 𩕏
Hình thái radical:
⿰,白,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép