Bản dịch của từ 皤腹 trong tiếng Việt
皤腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | p | o | thanh sắc |
皤腹 (Danh từ)
【pó fù】
01
Bụng to; cái bụng lớn (chỉ người có bụng phệ)
大肚子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皤腹
pó
皤
fù
腹
Các từ liên quan
皤然
皤皤
皤皤国老
皤罂
皤翁
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 𤽻, 𩕏
- Hình thái radical:
- ⿰,白,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋣
㨇
婆
㜑
蔢
搫
鄱
㩯
櫇
嘙
䮘
㰴
皛
皇
皁
㿝
皧
㿨
㿢
皌
㿣
皨
皪
皣
鍏
蹓
㹔
㷾
藓
䙛
檉
檡
瞭
瞳
鍊
霝
皤然
