Bản dịch của từ 皦察 trong tiếng Việt
皦察
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皦察 (Động từ)
【jiǎo chá】
01
Sáng suốt xét đoán; suy xét rõ ràng, đồng thời có nghĩa mở rộng là soi mói, bắt bẻ (苛求)
明察。引申为苛求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦察
jiǎo
皦
chá
察
Các từ liên quan
皦如
皦心
皦日
皦核
皦洁
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 皎, 曒
- Hình thái radical:
- ⿰,白,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀊
捁
憿
踋
𠕧
摷
缴
湫
䚩
䰘
佼
劋
皕
皝
皥
㿤
㿥
㿩
皭
皟
㿡
皛
皐
癿
蹙
㦚
頾
㦡
鏌
藖
䨃
䝢
䲣
镬
餻
獵
皦皦
皦然
