Bản dịch của từ 皦洁 trong tiếng Việt
皦洁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皦洁 (Tính từ)
【jiǎo jié】
01
Sáng sạch, trong sáng (thường mô tả màu sắc trắng sáng hoặc tấm lòng trong sáng); Hán Việt:
1.亦作“皦絜”。
Ví dụ
02
Rõ ràng, sáng trắng; sáng sủa, trong sạch (thường chỉ màu trắng sáng hoặc vẻ tươi sáng, tinh khiết)
2.明亮洁白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦洁
jiǎo
皦
jié
洁
Các từ liên quan
皦如
皦察
皦心
皦日
皦核
洁修
洁冷
洁净
洁凈
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 皎, 曒
- Hình thái radical:
- ⿰,白,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀊
捁
憿
踋
𠕧
摷
缴
湫
䚩
䰘
佼
劋
皕
皝
皥
㿤
㿥
㿩
皭
皟
㿡
皛
皐
癿
蹙
㦚
頾
㦡
鏌
藖
䨃
䝢
䲣
镬
餻
獵
皦皦
皦然
