Bản dịch của từ 皦然 trong tiếng Việt
皦然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皦然 (Tính từ)
【jiǎo rán】
01
Rõ ràng, sáng tỏ; thấy rõ như ban ngày (cảm giác hiểu/nghi vấn rõ rệt)
1.清楚明白的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sạch sẽ, trong sáng (dùng để tả phẩm hạnh hoặc danh tiếng trong sạch)
2.清白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trắng sáng tinh khiết; sáng loáng như gương (hình thức mô tả màu trắng và ánh sáng sạch sẽ)
3.洁白光亮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦然
jiǎo
皦
rán
然
Các từ liên quan
皦如
皦察
皦心
皦日
皦核
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 皎, 曒
- Hình thái radical:
- ⿰,白,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀊
捁
憿
踋
𠕧
摷
缴
湫
䚩
䰘
佼
劋
皕
皝
皥
㿤
㿥
㿩
皭
皟
㿡
皛
皐
癿
蹙
㦚
頾
㦡
鏌
藖
䨃
䝢
䲣
镬
餻
獵
皦皦
皦然
