Bản dịch của từ 皦白 trong tiếng Việt

皦白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

皦白 (Tính từ)

jiǎo bái
01

Trắng tinh, trắng nõn; sạch và sáng (ví dụ: trắng tinh như tuyết)

洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦白

jiǎo

bái

Các từ liên quan

皦如
皦察
皦心
皦日
皦核
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
皦
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
Các biến thể:
皎, 曒
Hình thái radical:
⿰,白,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép