Bản dịch của từ 皦絜 trong tiếng Việt
皦絜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皦絜 (Tính từ)
【jiǎo jié】
01
Sáng trong, tinh khiết (mắt sáng, cảnh tượng sáng rõ); tương tự “皦洁” — nghĩa là trong sáng, tinh khiết
见“皦洁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦絜
jiǎo
皦
jié
絜
Các từ liên quan
皦如
皦察
皦心
皦日
皦核
絜令
絜己
絜廉
絜情
絜操
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 皎, 曒
- Hình thái radical:
- ⿰,白,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀊
捁
憿
踋
𠕧
摷
缴
湫
䚩
䰘
佼
劋
皕
皝
皥
㿤
㿥
㿩
皭
皟
㿡
皛
皐
癿
蹙
㦚
頾
㦡
鏌
藖
䨃
䝢
䲣
镬
餻
獵
皦皦
皦然
