Bản dịch của từ 皦绎 trong tiếng Việt
皦绎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皦绎 (Tính từ)
【jiǎo yì】
01
Mô tả âm tiết rõ ràng, nối tiếp liên tục (âm điệu rành mạch, không ngắt quãng) — dễ liên tưởng: “riềng mạch” của giai điệu
形容音节分明﹑延续不断。语出《论语.八佾》:“乐其可知也:始作﹐翕如也;从之﹐纯如也﹐皦如也﹐绎如也﹐以成。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦绎
jiǎo
皦
yì
绎
Các từ liên quan
皦如
皦察
皦心
皦日
皦核
绎味
绎如
绎思
绎祭
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 皎, 曒
- Hình thái radical:
- ⿰,白,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀊
捁
憿
踋
𠕧
摷
缴
湫
䚩
䰘
佼
劋
皕
皝
皥
㿤
㿥
㿩
皭
皟
㿡
皛
皐
癿
蹙
㦚
頾
㦡
鏌
藖
䨃
䝢
䲣
镬
餻
獵
皦皦
皦然
