Bản dịch của từ 皦镜 trong tiếng Việt

皦镜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

皦镜 (Tính từ)

jiǎo jìng
01

Sáng sạch, trong sạch; vẻ sáng ngời, thanh khiết (mô tả vẻ ngoài trong sáng, tinh khiết)

明洁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皦镜

jiǎo

jìng

Các từ liên quan

皦如
皦察
皦心
皦日
皦核
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
皦
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIAO】
Các biến thể:
皎, 曒
Hình thái radical:
⿰,白,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép