Bản dịch của từ 皧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ài
01

Sạch sẽ, tinh khiết như nước suối trong vắt (dễ nhớ như từ 'ái' trong 'ái mộ' là yêu quý, nên sạch sẽ)

洁净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu trắng tinh khiết, sáng như tuyết (liên tưởng đến màu trắng của áo dài truyền thống)

白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皧
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,白,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép