Bản dịch của từ 皧 trong tiếng Việt
皧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
皧 (Tính từ)
【ài】
01
Sạch sẽ, tinh khiết như nước suối trong vắt (dễ nhớ như từ 'ái' trong 'ái mộ' là yêu quý, nên sạch sẽ)
洁净。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu trắng tinh khiết, sáng như tuyết (liên tưởng đến màu trắng của áo dài truyền thống)
白色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
