Bản dịch của từ 皪 trong tiếng Việt
皪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
皪 (Tính từ)
【lì】
01
Ánh ngọc trai
(珍珠的)光泽
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 㿨, 𤽥, 𤾾
- Hình thái radical:
- ⿰白樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一フフ丶フフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擽
㺡
隸
沥
珕
麜
戾
癘
㻺
欐
㱹
爄
鉻
纙
㽋
㮝
攊
絡
鮥
㓢
䉓
峈
犖
荦
磻
蹳
趵
盋
僠
撥
剥
驋
礡
缽
碆
袰
皩
皫
皓
皬
皅
㿦
皔
㿟
㿠
㿞
皢
㿝
攗
䯢
懺
釋
襬
䌨
䧰
瓌
麘
騯
蘯
鐞
