Bản dịch của từ 皬 trong tiếng Việt
皬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
皬 (Tính từ)
【hé】
01
Màu trắng tinh khiết, như mái tóc bạc trắng của người già (như câu “Tôi nay mắt thấy Tây Vương Mẫu trắng như tóc bạc”).
白:“吾乃今目睹西王母~然白首。”
Ví dụ
02
Trắng nhưng không tinh khiết hoàn toàn, hơi pha tạp (như trong câu “Đầu tóc trắng nhưng vẫn còn non trẻ”).
白而不纯:“~头内其稚妇。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 㿥, 𤽼
- Hình thái radical:
- ⿰,白,霍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃒
咼
鑉
齕
𠕛
紇
河
㪉
㮫
㥺
䅂
颌
皟
皙
百
皨
皩
皕
皝
皪
的
皭
皠
皇
羼
䶏
鷅
鶺
鞽
譵
騹
鼛
鞼
櫳
䶚
靧
