Bản dịch của từ 皮侯 trong tiếng Việt

皮侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮侯 (Danh từ)

pí hòu
01

Mục tiêu bắn bằng da thú (một loại bia thời xưa dùng da thú làm tấm che/miếng mục tiêu)

古代以兽皮为饰的箭靶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮侯

hóu

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép