Bản dịch của từ 皮内注射 trong tiếng Việt

皮内注射

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮内注射 (Cụm từ)

pí nèi zhù shè
01

也叫皮试。将极小量药物注入皮内组织。在试验机体对该药物有无过敏反应时,常用注射部位为前臂掌侧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮内注射

nèi

zhù

shè

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép