Bản dịch của từ 皮冠 trong tiếng Việt

皮冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮冠 (Danh từ)

pí guān
01

Mũ da cổ (mũ đội khi đi săn, đội ngoài mũ lễ để chống bụi và mưa tuyết) — liên hệ Hán-Việt: (bì) = da, (quan) = mũ/miện

古代打猎时戴的帽子。加于礼冠之上﹐用以御尘﹐亦以御雨雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮冠

guān

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
冠上加冠
冠上履下
冠世
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép